ăn kết
Định nghĩa
- Động từ:
- Trong trò chơi bài (như tổ tôm, phỏm): "ăn kết" là hành động người chơi chiến thắng ván bài bằng cách lấy lá bài cuối cùng để tạo thành bộ bài hợp lệ (thường là bộ ba hoặc bộ đôi cuối cùng). Đây là cách kết thúc ván bài một cách trọn vẹn và mang tính quyết định.
- Nghĩa bóng (ít phổ biến): hoàn thành một việc gì đó một cách trọn vẹn, đạt được kết quả cuối cùng mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Trong trò chơi bài:
- Anh ấy vừa bốc lá bài cuối và ăn kết, giành chiến thắng ván tổ tôm. (Anh ấy lấy lá bài cuối để tạo bộ ba, kết thúc ván bài với phần thắng.)
- Người chơi phải tính toán kỹ để ăn kết, tránh bị đối thủ chặn. (Người chơi cần chiến thuật để giành chiến thắng bằng bộ bài cuối.)
Nghĩa bóng:
- Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng ăn kết dự án này. (Anh ấy hoàn thành dự án một cách trọn vẹn, đạt kết quả mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn kết đối thủ": thắng đối thủ bằng cách lấy lá bài cuối của họ hoặc chặn họ không cho ăn kết.
- Cô ấy đã ăn kết đối thủ bằng lá bài rác cuối cùng. (Cô ấy giành chiến thắng bằng cách lấy lá bài của đối thủ để tạo bộ.)
"chờ ăn kết": trạng thái người chơi chỉ cần một lá bài nữa là thắng ván.
- Anh ta đang chờ ăn kết, nhưng bị đối thủ phá vỡ. (Anh ta suýt thắng nhưng bị ngăn cản.)
Biến thể và từ gần giống
Kết (động từ): kết thúc, hoàn thành.
- Ván bài đã kết. (Ván bài đã kết thúc.)
Ăn bài (động từ): lấy lá bài từ người khác hoặc từ nọc để tạo bộ.
- Anh ấy ăn bài của tôi để tạo phỏm. (Anh ấy lấy lá bài của tôi để tạo bộ ba.)
Từ đồng nghĩa
- Thắng kết: giành chiến thắng bằng cách kết thúc ván bài.
- Chốt hạ: hành động kết thúc ván bài (trong một số trò chơi bài khác).
Thành ngữ liên quan
Ăn kết như chơi: diễn tả việc thắng một cách dễ dàng, suôn sẻ.
- Đối thủ yếu quá, anh ấy ăn kết như chơi. (Anh ấy thắng mà không gặp khó khăn.)
Không ăn kết nổi: không thể hoàn thành hoặc giành chiến thắng dù đã cố gắng.
- Dù cố gắng, anh ta vẫn không ăn kết nổi ván bài. (Anh ta không thể thắng dù đã nỗ lực.)